Van đáy, rọ bơm – van lupe 1 chiều chịu hóa chất vật liệu nhưa

Tên hàng hóa         : Van lupe 1 chiều – Van đáy – rọ bơm chịu hóa chất cổng kết nối từ 1/2 inch tới 4 inch

Thông số kỹ thuật của máy bơm

Mã hàng

Kích cỡ

(Cổng kết nối)

Tiêu chuẩn

Vật liệu

Seal

Ron

Kiểu kết nối

VP-470

1/2″~4″

ANSI, JIS, DIN

PVC

EPDM, FPM, NBR

Ổ cắm, ren, bích

VP-471

1/2″~4″

ANSI, JIS, DIN

CPVC

EPDM, FPM, NBR

Ổ cắm, ren, bích

VP-473

1/2″~4″

ANSI, JIS, DIN

PVDF

EPDM, FPM, NBR

Ổ cắm, ren, bích

VP-474

1/2″~4″

ANSI, JIS, DIN

PP

EPDM, FPM, NBR

Ổ cắm, ren, bích

Miêu tả sản phẩm

  • Khoảng áp lực: 1/2″~2-1/2″ 150 PSI, 3″~4″ 100 PSI
  • Nhiệt độ làm việc: PVC ( 0-500C ), CPVC (0-900C ), PP (0-800C ), PVDF (-20~1200C)
  • Áp lực tối thiểu : 2~4 PSI
  • Lắp đặt theo chiều dọc
  • Làm kín băng bi    ( Bi làm kín)
  • Khuyến cáo: Không test sản phẩm bằng khí nén hoặc khí

KIỂU NỐI BÍCH

SIZE

1/2″
(15mm)

3/4″
(20mm)

1″
(25mm)

1-1/4″
(32mm)

1-1/2″
(40mm)

2″
(50mm)

2-1/2″
(65mm)

3″
(80mm)

4″
(100mm)

JIS

ØD

95.5

100

124.5

134.5

140.5

155

175

184.5

209.5

ØD1

70

75

90

100

105

120

140

150

175

n-Øe

4-15

4-15

4-19

4-19

4-19

4-19

4-19

8-19

8-19

H

151.5

170

185

222

222

261

343

343.5

413.5

ANSI

ØD

89

98

108

117

127

155

178.5

190.5

230

ØD1

60

70

79

89

98

121

140

152

191

n-Øe

4-16

4-16

4-16

4-16

4-16

4-19

4-19

4-19

8-19

H

148

166

183

220

221.5

260

343

334.5

416

DIN

ØD

95.5

100

124.5

134.5

140.5

155

175

184.5

209.5

ØD1

65

75

85

100

110

125

145

160

180

n-Øe

4-15

4-15

4-15

4-19

4-19

4-19

4-19

8-18

8-18

H

149.5

168

183

218

220

257

337

339

410

SIZE

1/2″
(15mm)

3/4″
(20mm)

1″
(25mm)

1-1/4″
(32mm)

1-1/2″
(40mm)

2″
(50mm)

2-1/2″
(65mm)

3″
(80mm)

4″
(100mm)

JIS

Ød1

22.3

26.3

32.33

38.43

48.46

60.56

76.6

89.6

114.7

Ød2

21.7

25.7

31.67

37.57

47.54

59.44

75.87

88.83

113.98

I

22.2

25.4

28.6

31.8

34.9

38.1

44.45

63

69

ANSI

Ød1

21.54

26.87

33.65

42.42

48.56

60.63

73.38

89.31

114.76

Ød2

21.23

26.57

33.27

42.04

48.11

60.17

72.85

88.7

114.07

I

22.22

25.4

28.58

31.75

34.93

38.1

44.45

47.63

57.15

DIN

Ød1

20.3

25.3

32.3

40.3

50.3

63.3

75.3

90.3

110.4

Ød2

19.9

24.9

31.9

39.9

49.9

62.9

74.9

89.9

109.9

I

16

19

22

26

31

38

44

51

61

thd./in

NPT

14

14

11.5

11.5

11.5

11.5

8

8

8

BSPT

14

14

11

11

11

11

11

11

11

Foot

Valve

ØD

61

71

83

111

111

124

163

163

225

Ød

13

20

25

25

40

50

70

77

102

H

137

154

169

204

204

241

321

321

392

mua-hang

Review Van đáy, rọ bơm – van lupe 1 chiều chịu hóa chất vật liệu nhưa.

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.